Sushi là gì? Nguồn gốc, các loại sushi và nghệ thuật thưởng thức

Sushi là gì? Nguồn gốc, các loại sushi và nghệ thuật thưởng thức

Sushi Nhật Bản từ lâu đã trở thành biểu tượng của nền ẩm thực xứ Phù Tang, nổi bật bởi sự tinh tế trong cách lựa chọn nguyên liệu, chế biến và trình bày. Không chỉ đơn thuần là một món ăn, sushi còn thể hiện triết lý đề cao sự cân bằng, tính mùa vụ và vẻ đẹp tự nhiên của người Nhật.

Vậy sushi Nhật Bản là gì, sushi có những loại nào và đâu là cách thưởng thức đúng chuẩn? Cùng Abacus Reservations tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và những nét thú vị phía sau món ăn nổi tiếng này.

Sushi là gì?

Sushi là gì là câu hỏi được nhiều người đặt ra khi bắt đầu tìm hiểu về ẩm thực Nhật Bản. Về cơ bản, sushi là tên gọi chung cho những món ăn sử dụng cơm được trộn với giấm kết hợp cùng nhiều loại nguyên liệu khác như cá, hải sản, trứng, rau củ hoặc rong biển.

Phần cơm sushi thường được gọi là shari, được nấu từ loại gạo hạt ngắn có độ kết dính phù hợp. Sau khi nấu, cơm được trộn cùng hỗn hợp giấm gạo, đường và muối để tạo nên vị chua nhẹ, ngọt dịu và mặn vừa phải.

Phần nguyên liệu ăn kèm được gọi là neta, có thể là cá hồi, cá ngừ, tôm, mực, lươn, sò điệp, trứng hoặc nhiều loại thực phẩm khác. Tùy cách kết hợp và tạo hình, sushi được chia thành nhiều loại khác nhau. Điểm đặc biệt của sushi nằm ở sự cân bằng. Cơm không nên quá chua, nguyên liệu cần giữ được hương vị tự nhiên và cách trình bày phải gọn gàng, hài hòa.

Sushi là tên gọi chung cho những món ăn sử dụng cơm được trộn với giấm kết hợp cùng nhiều loại nguyên liệu khác như cá, hải sản, trứng, rau củ hoặc rong biển.
Món Sushi hải sản

Nguồn gốc của sushi Nhật Bản

Mặc dù ngày nay sushi được xem là một trong những biểu tượng của Nhật Bản, nguồn gốc xa xưa của món ăn này không hoàn toàn bắt đầu tại Nhật. Tiền thân của sushi được cho là xuất hiện từ phương pháp bảo quản cá bằng cách lên men với cơm và muối tại khu vực Đông Nam Á. Phương pháp này sau đó lan truyền sang Trung Quốc rồi đến Nhật Bản. Tại Nhật, cách chế biến tiếp tục được cải tiến theo thời gian để phù hợp với khẩu vị và điều kiện địa phương.

Một trong những dạng cổ xưa là narezushi, trong đó cá được ướp muối và lên men cùng cơm trong thời gian dài. Về sau, người Nhật dần rút ngắn quá trình lên men và sử dụng giấm để tạo vị chua cho cơm.

Đến thời Edo, sushi tiếp tục thay đổi mạnh mẽ. Nigiri sushi với cơm nắm bằng tay và nguyên liệu đặt trực tiếp phía trên trở thành một hình thức phổ biến, đặt nền móng cho phong cách sushi hiện đại. Ngày nay, sushi đã vượt khỏi phạm vi Nhật Bản và trở thành món ăn được yêu thích tại nhiều quốc gia trên thế giới.

Tiền thân của sushi được cho là xuất hiện từ phương pháp bảo quản cá bằng cách lên men với cơm và muối tại khu vực Đông Nam Á
Món cơm cuộn truyền thống khu vực Đông Á

Các loại sushi Nhật Bản phổ biến

Sushi Nhật Bản có rất nhiều biến thể, khác nhau về hình dáng, nguyên liệu và phương pháp chế biến. Dưới đây là những loại phổ biến mà bạn có thể bắt gặp tại các nhà hàng Nhật.

Nigiri sushi

Nigiri là dạng sushi gồm một miếng cơm được nắm thành hình thuôn dài, sau đó đặt một lát nguyên liệu lên trên. Cá hồi, cá ngừ, cá thu, tôm, mực và lươn là những nguyên liệu thường được sử dụng.

Điểm đặc trưng của nigiri nằm ở sự tối giản. Không có quá nhiều thành phần để che lấp hương vị, vì vậy chất lượng của cơm và nguyên liệu đóng vai trò rất quan trọng. Theo Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản Nhật Bản, nigiri zushi là món điển hình gồm cơm giấm phủ nguyên liệu phía trên.

Nigiri là dạng sushi gồm một miếng cơm được nắm thành hình thuôn dài, sau đó đặt một lát nguyên liệu lên trên.
Nigiri là dạng sushi gồm một miếng cơm được nắm thành hình thuôn dài, sau đó đặt một lát nguyên liệu lên trên

Maki sushi

Maki là loại sushi cuộn, thường sử dụng rong biển nori để bao bọc cơm và phần nhân bên trong. Sau khi cuộn thành hình trụ, đầu bếp cắt thành những khoanh nhỏ vừa ăn. Nhân maki khá đa dạng, từ cá hồi, cá ngừ, thanh cua đến dưa chuột, trứng và các loại rau củ.

Maki là loại sushi cuộn
Maki là loại sushi cuộn

Hosomaki

Hosomaki là dạng sushi cuộn nhỏ với lượng nhân tương đối đơn giản. Phần nhân thường chỉ tập trung vào một nguyên liệu chính như cá ngừ hoặc dưa chuột. Nhờ kích thước nhỏ gọn và hương vị rõ ràng, hosomaki phù hợp với những người muốn cảm nhận riêng từng loại nguyên liệu.

Hosomaki là dạng sushi cuộn nhỏ với lượng nhân tương đối đơn giản
Hosomaki là dạng sushi cuộn nhỏ với lượng nhân tương đối đơn giản

Futomaki

Trái ngược với hosomaki, futomaki có kích thước lớn hơn và chứa nhiều loại nhân. Một cuộn có thể kết hợp trứng, rau củ, hải sản và các nguyên liệu khác. Futomaki đặc biệt phổ biến trong một số dịp lễ và văn hóa ẩm thực vùng Kansai.

Trái ngược với hosomaki, futomaki có kích thước lớn hơn và chứa nhiều loại nhân.
Futomaki có kích thước lớn hơn và chứa nhiều loại nhân.

Temaki

Temaki còn được gọi là sushi cuộn tay. Sushi được tạo thành hình nón bằng cách cuộn rong biển nori quanh cơm và phần nhân. Điểm thú vị của temaki là thực khách thường dùng tay để thưởng thức ngay sau khi được phục vụ. Rong biển lúc này vẫn giữ được độ giòn, tạo cảm giác khác biệt so với maki.

Temaki còn được gọi là sushi cuộn tay
Temaki còn được gọi là sushi cuộn tay

Gunkan sushi

Gunkan có phần cơm được nắm thành hình nhỏ rồi bao quanh bằng một dải rong biển nori. Phần phía trên thường được phủ bằng những nguyên liệu mềm hoặc nhỏ như trứng cá, nhím biển hoặc cá băm. Hình dáng giống một chiếc thuyền nhỏ chính là lý do loại sushi này có tên gọi gunkan, mang ý nghĩa liên quan đến tàu chiến.

Gunkan có phần cơm được nắm thành hình nhỏ rồi bao quanh bằng một dải rong biển nori
Gunkan có phần cơm được nắm thành hình nhỏ rồi bao quanh bằng một dải rong biển nori

Inari sushi

Inari sushi có cách làm khá khác biệt khi phần cơm giấm được nhồi vào túi đậu phụ chiên. Lớp vỏ bên ngoài thường có vị ngọt nhẹ, kết hợp với vị chua dịu của cơm. Đây là lựa chọn phù hợp với người không quá thích cá sống nhưng vẫn muốn trải nghiệm sushi.

Inari sushi có cách làm khá khác biệt khi phần cơm giấm được nhồi vào túi đậu phụ chiên.
Inari sushi có cách làm khá khác biệt khi phần cơm giấm được nhồi vào túi đậu phụ chiên.

Chirashi sushi

Chirashi có thể hiểu là dạng sushi được trình bày trong tô hoặc đĩa. Thay vì cuộn hoặc nắm thành từng miếng nhỏ, cơm giấm được đặt bên dưới rồi phủ nhiều loại nguyên liệu lên trên. Cách trình bày nhiều màu sắc khiến chirashi vừa đẹp mắt vừa thuận tiện khi thưởng thức.

Chirashi có thể hiểu là dạng sushi được trình bày trong tô hoặc đĩa.
Chirashi có thể hiểu là dạng sushi được trình bày trong tô hoặc đĩa.

Sushi khác sashimi như thế nào?

Sushi và sashimi thường được phục vụ cùng nhau tại các nhà hàng sushi Nhật Bản, nhưng đây là hai món hoàn toàn khác nhau. Sushi có thành phần đặc trưng là cơm trộn giấm. Phần nguyên liệu bên trên có thể là cá sống, hải sản đã qua chế biến, trứng hoặc rau củ.

Trong khi đó, sashimi chủ yếu là những lát cá hoặc hải sản tươi được cắt theo kỹ thuật riêng và thưởng thức trực tiếp cùng nước tương, wasabi hoặc các loại gia vị đi kèm. Nói đơn giản, có cơm trộn giấm thì có thể là sushi, còn sashimi không sử dụng cơm. Đây là cách phân biệt nhanh và dễ nhớ nhất.

Sự khác nhau giữa Sushi và sashimi
Sự khác nhau giữa Sushi và sashimi

Sushi khác kimbap như thế nào?

Sushi và kimbap có hình thức khá giống nhau vì đều có thể sử dụng cơm và rong biển để cuộn. Tuy nhiên, hai món ăn đến từ hai nền ẩm thực khác nhau và có cách chế biến riêng. Cơm sushi thường được trộn với giấm, đường và muối nên có vị chua nhẹ. Trong khi đó, cơm kimbap thường được nêm dầu mè và muối.

Nhân sushi thường chú trọng hải sản, cá, trứng hoặc nguyên liệu tươi. Kimbap lại thường sử dụng nhiều loại nhân đã được chế biến như thịt, trứng, rau củ, xúc xích hoặc chả cá. Vì vậy, dù nhìn khá giống nhau, sushi và kimbap mang đến trải nghiệm hương vị rất khác biệt.

Sự khác nhau giữa Sushi và kimbap
Sự khác nhau giữa Sushi và kimbap

Nghệ thuật thưởng thức sushi đúng cách

Thưởng thức sushi không nhất thiết phải quá cầu kỳ, nhưng một vài nguyên tắc nhỏ sẽ giúp cảm nhận món ăn trọn vẹn hơn. Trước tiên, nên thưởng thức những loại có hương vị nhẹ trước rồi mới chuyển sang các loại béo hoặc đậm vị. Cách này giúp vị giác không bị lấn át.

Với nigiri, có thể dùng đũa hoặc tay tùy hoàn cảnh. Khi chấm nước tương, nên chấm phần nguyên liệu thay vì để quá nhiều nước tương thấm vào cơm. Điều này giúp giữ được sự cân bằng giữa vị mặn và vị tự nhiên của cá.

Wasabi cũng nên sử dụng vừa phải. Wasabi không chỉ tạo vị cay mà còn giúp làm nổi bật hương vị của một số loại hải sản. Gừng ngâm chua thường được dùng giữa các món để làm sạch vị giác, thay vì ăn cùng từng miếng sushi. Quan trọng nhất là thưởng thức chậm. Sushi được tạo ra với kích thước nhỏ để thực khách có thể cảm nhận đồng thời độ mềm của cơm, vị chua nhẹ của giấm và hương vị riêng của phần topping.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về: Bánh mochi: Nguồn gốc, ý nghĩa và cách làm chuẩn vị Nhật Bản

Vì sao sushi trở thành biểu tượng của ẩm thực Nhật Bản?

Sức hấp dẫn của sushi không chỉ đến từ nguyên liệu mà còn nằm ở triết lý ẩm thực phía sau. Người Nhật đề cao việc sử dụng nguyên liệu tươi ngon theo mùa. Cách chế biến thường hạn chế thao tác không cần thiết nhằm giữ lại đặc tính tự nhiên của thực phẩm.

Bên cạnh đó, hình thức trình bày cũng được chú trọng. Một miếng sushi nhỏ nhưng cần có sự cân đối giữa cơm, nguyên liệu, màu sắc và kích thước. Chính sự kết hợp giữa hương vị, hình thức, tính mùa vụ và kỹ thuật của đầu bếp đã giúp sushi trở thành một đại diện tiêu biểu cho văn hóa ẩm thực Nhật Bản.

Sushi là một phẩn biểu tượng của văn hoá Nhật Bản
Sushi là một phẩn biểu tượng của văn hoá Nhật Bản

Kinh nghiệm chọn nhà hàng sushi Nhật Bản

Khi muốn thưởng thức sushi, việc lựa chọn nhà hàng sushi Nhật Bản phù hợp cũng khá quan trọng, đặc biệt với những món sử dụng hải sản sống. Trước tiên, nên ưu tiên nhà hàng có quy trình bảo quản nguyên liệu rõ ràng và không gian chế biến sạch sẽ. Với sushi, độ tươi của nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng món ăn.

Nếu mới bắt đầu ăn sushi, có thể lựa chọn những loại quen thuộc như cá hồi, cá ngừ, tôm hoặc tamago trước. Sau khi quen với hương vị, bạn có thể thử các loại đặc trưng hơn như uni, saba hoặc các dòng sushi theo mùa. Ngoài ra, nhà hàng có đầu bếp chuyên về sushi thường mang đến trải nghiệm tốt hơn vì kỹ thuật xử lý cá, nấu cơm và tạo hình đều ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng món ăn.

Câu hỏi thường gặp về sushi

Sushi là món ăn của nước nào?

Sushi là món ăn nổi tiếng của Nhật Bản và được xem là một biểu tượng của ẩm thực xứ Phù Tang. Tuy nhiên, phương pháp bảo quản cá lên men được xem là tiền thân của sushi có lịch sử lâu đời tại khu vực Đông Nam Á trước khi phát triển tại Nhật.

Sushi có phải lúc nào cũng dùng cá sống không?

Không. Sushi có thể sử dụng cá sống, hải sản đã nấu chín, trứng, rau củ, lươn nướng hoặc nhiều loại nguyên liệu khác. Vì vậy, người không ăn được cá sống vẫn có nhiều lựa chọn khi thưởng thức sushi.

Sushi và sashimi có giống nhau không?

Không. Sushi đặc trưng bởi cơm trộn giấm kết hợp với nguyên liệu khác, trong khi sashimi chủ yếu là cá hoặc hải sản tươi được thái lát và không sử dụng cơm.

Loại sushi nào phù hợp cho người mới ăn?

Nigiri cá hồi, nigiri tôm, tamago sushi hoặc maki là những lựa chọn tương đối dễ tiếp cận. Đây thường là những loại có hương vị nhẹ và nguyên liệu quen thuộc.

Kết luận

Sushi Nhật Bản là sự kết hợp giữa cơm trộn giấm và nhiều loại nguyên liệu được chế biến, trình bày theo những cách khác nhau. Từ nigiri, maki, temaki đến gunkan, chirashi hay inari, mỗi loại sushi lại mang một đặc điểm riêng.

Không chỉ là món ăn nổi tiếng, sushi còn thể hiện rõ tinh thần đề cao sự tinh tế, cân bằng và tôn trọng nguyên liệu của người Nhật. Hiểu được sushi là gì, nguồn gốc và cách thưởng thức sẽ giúp bạn có trải nghiệm thú vị hơn mỗi khi ghé một nhà hàng sushi Nhật Bản.